Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Deliveries: (n) các lần giao hàng
Shuttle: (n) xe đưa đón
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Deliveries: (n) các lần giao hàng
Shuttle: (n) xe đưa đón
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: