Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Yêu Cầu Vào Công Trường Của Khách Hàng – Advanced Level

Protocol
(n) quy trình, nghi thức
Access
(n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập, tiếp cận
Inspection
(n) sự kiểm tra, thanh tra
Escort
(v) hộ tống, dẫn đường; (n) người hộ tống
Log
(n) nhật ký công việc, bản ghi; (v) ghi chép, lưu lại thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Protocol
Access
Inspection
Escort
Log
(n) nhật ký công việc, bản ghi; (v) ghi chép, lưu lại thông tin
(v) hộ tống, dẫn đường; (n) người hộ tống
(n) sự kiểm tra, thanh tra
(n) quy trình, nghi thức
(n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập, tiếp cận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Protocol” mean?
4. What does “Access” mean?
5. What does “Inspection” mean?
6. What does “Escort” mean?
7. What does “Log” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: