Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Các Hạng Mục Tồn Đọng Trong Giai Đoạn Bảo Hành – Advanced Level

Outstanding
(adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
Defects
(n) khuyết điểm, lỗi
Escalate
(v) tăng lên, leo thang
Vendor
(n) nhà cung cấp, người bán hàng
Assign
(v) phân công, giao nhiệm vụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outstanding
Defects
Escalate
Vendor
Assign
(adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
(v) phân công, giao nhiệm vụ
(v) tăng lên, leo thang
(n) khuyết điểm, lỗi
(n) nhà cung cấp, người bán hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outstanding” mean?
4. What does “Defects” mean?
5. What does “Escalate” mean?
6. What does “Vendor” mean?
7. What does “Assign” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: