Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Danh Sách Khiếm Khuyết Snagging – Easy Level

Defects
(n) khuyết điểm, lỗi
Snagging
(n) việc kiểm tra và sửa chữa các lỗi nhỏ trong xây dựng
Assign
(v) phân công, giao nhiệm vụ
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Defects
Snagging
Assign
Progress
Deadline
(n) tiến độ; (v) tiến triển
(v) phân công, giao nhiệm vụ
(n) khuyết điểm, lỗi
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) việc kiểm tra và sửa chữa các lỗi nhỏ trong xây dựng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Defects” mean?
4. What does “Snagging” mean?
5. What does “Assign” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: