Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hiệu Suất Môi Trường Hằng Tháng – Easy Level

Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Energy
(n) năng lượng
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
Reduce
(v) giảm
Leak
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Report
Energy
Waste
Reduce
Leak
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) năng lượng
(v) giảm
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Report” mean?
4. What does “Energy” mean?
5. What does “Waste” mean?
6. What does “Reduce” mean?
7. What does “Leak” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: