Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Requirement: (n) yêu cầu
Risk: (n) rủi ro
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Requirement: (n) yêu cầu
Risk: (n) rủi ro
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: