Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Vibration: (n) sự rung động
Receptor: (n) bộ phận tiếp nhận
Complaint: (n) khiếu nại
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Vibration: (n) sự rung động
Receptor: (n) bộ phận tiếp nhận
Complaint: (n) khiếu nại
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: