Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Uneven: (adj) không bằng phẳng
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành
Inspect: (v) kiểm tra
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Uneven: (adj) không bằng phẳng
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành
Inspect: (v) kiểm tra
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: