Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Pre-qualification: (n) sự đánh giá sơ bộ năng lực
Facade: (n) mặt tiền công trình
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Stability: (n) sự ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Pre-qualification: (n) sự đánh giá sơ bộ năng lực
Facade: (n) mặt tiền công trình
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Stability: (n) sự ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: