Từ Vựng:
Contingency: (n) dự phòng
Budget: (n) ngân sách
Spent: (v) đã chi tiêu
Repairs: (n) việc sửa chữa
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contingency: (n) dự phòng
Budget: (n) ngân sách
Spent: (v) đã chi tiêu
Repairs: (n) việc sửa chữa
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: