Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Dự Án – Medium Level

Contingency
(n) dự phòng
Budget
(n) ngân sách
Spent
(v) đã chi tiêu
Repairs
(n) việc sửa chữa
Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contingency
Budget
Spent
Repairs
Testing
(n) việc sửa chữa
(n) dự phòng
(v) đã chi tiêu
(n) ngân sách
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contingency” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Spent” mean?
6. What does “Repairs” mean?
7. What does “Testing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: