Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Advanced Level

Programme
(n) chương trình
Stakeholders
(n) các bên liên quan
Foundation
(n) móng, nền tảng
Framing
(n) khung (công trình)
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát, người giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Stakeholders
Foundation
Framing
Monitor
(n) các bên liên quan
(n) khung (công trình)
(n) móng, nền tảng
(n) chương trình
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát, người giám sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Stakeholders” mean?
5. What does “Foundation” mean?
6. What does “Framing” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: