Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Recovery: (n) sự phục hồi
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Safety: (n) an toàn
Worker: (n) công nhân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Recovery: (n) sự phục hồi
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Safety: (n) an toàn
Worker: (n) công nhân
Luyện tập thêm về bài học này: