Từ Vựng:
Method statement: (n) bản phương pháp thi công
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Crane lift: (n) việc nâng bằng cần cẩu
Approval: (n) sự phê duyệt
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Method statement: (n) bản phương pháp thi công
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Crane lift: (n) việc nâng bằng cần cẩu
Approval: (n) sự phê duyệt
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: