Từ Vựng:
Payment: (n) thanh toán
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Incomplete: (adj) chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Payment: (n) thanh toán
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Incomplete: (adj) chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này: