Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Quality: (n) chất lượng
Inspection: (n) sự kiểm tra
Procedure: (n) quy trình
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Quality: (n) chất lượng
Inspection: (n) sự kiểm tra
Procedure: (n) quy trình
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: