Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khôi Phục Mối Quan Hệ Bán Hàng – Advanced Level

Momentum
(n) đà, động lực
Proposal
(n) đề xuất
Timeline
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Review
(v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá
Aligned
(adj) được sắp xếp thẳng hàng, phù hợp, đồng thuận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Momentum
Proposal
Timeline
Review
Aligned
(n) đà, động lực
(adj) được sắp xếp thẳng hàng, phù hợp, đồng thuận
(n) đề xuất
(v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Momentum” mean?
4. What does “Proposal” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Review” mean?
7. What does “Aligned” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: