Từ Vựng:
Suppression: (n) sự ngăn chặn, sự kìm hãm
Pressure: (n) áp lực
Sensor: (n) cảm biến
Trigger: (v) kích hoạt; (n) thiết bị kích hoạt
Log: (n) nhật ký công trình, bản ghi chép; (v) ghi chép, lưu lại thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suppression: (n) sự ngăn chặn, sự kìm hãm
Pressure: (n) áp lực
Sensor: (n) cảm biến
Trigger: (v) kích hoạt; (n) thiết bị kích hoạt
Log: (n) nhật ký công trình, bản ghi chép; (v) ghi chép, lưu lại thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: