Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Equipment: (n) thiết bị
Procedures: (n) quy trình
Material: (n) vật liệu
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Equipment: (n) thiết bị
Procedures: (n) quy trình
Material: (n) vật liệu
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: