Từ Vựng:
Genotype: (n) kiểu gen
Protocol: (n) quy trình, giao thức
Gynecology: (n) sản phụ khoa
Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị
High-risk: (adj) nguy cơ cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Genotype: (n) kiểu gen
Protocol: (n) quy trình, giao thức
Gynecology: (n) sản phụ khoa
Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị
High-risk: (adj) nguy cơ cao
Luyện tập thêm về bài học này: