Từ Vựng:
Proficiency: (n) sự thành thạo
Analysis: (n) sự phân tích
Errors: (n) lỗi
Samples: (n) mẫu bệnh phẩm
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proficiency: (n) sự thành thạo
Analysis: (n) sự phân tích
Errors: (n) lỗi
Samples: (n) mẫu bệnh phẩm
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: