Từ Vựng:
Plasma: (n) huyết tương
Serum: (n) huyết thanh
Clotting: (n) sự đông máu
Anticoagulant: (n) chất chống đông
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plasma: (n) huyết tương
Serum: (n) huyết thanh
Clotting: (n) sự đông máu
Anticoagulant: (n) chất chống đông
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: