Từ Vựng:
Edta: (n) chất chống đông máu EDTA
Hemolysis: (n) sự vỡ hồng cầu
Pharmacogenomics: (n) dược di truyền học
Dna: (n) axit deoxyribonucleic
Preserve: (v) bảo quản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Edta: (n) chất chống đông máu EDTA
Hemolysis: (n) sự vỡ hồng cầu
Pharmacogenomics: (n) dược di truyền học
Dna: (n) axit deoxyribonucleic
Preserve: (v) bảo quản
Luyện tập thêm về bài học này: