1. Label
2. Incubator
3. Culture
4. Accurate
5. Viable
(adj) chính xác
(n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy
(n) nhãn, mác; (v) dán nhãn
(n) lò ấp, buồng nuôi cấy
(adj) có khả năng sống, có thể phát triển được
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.