Tiếng Anh Y Tế: Bảng Lipid Máu Với Trạng Thái Không Nhịn Ăn – Medium Level

🎧 Bảng Lipid Máu Với Trạng Thái Không Nhịn Ăn
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Lipid: (n) lipid, chất béo

Fasting: (adj) nhịn ăn

Panel: (n) bảng xét nghiệm

Status: (n) tình trạng

Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo


Luyện tập thêm về bài học này: