Tiếng Anh Y Tế: Thực Hiện Xét Nghiệm Tốc Độ Máu Lắng – Advanced Level

🎧 Thực Hiện Xét Nghiệm Tốc Độ Máu Lắng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Erythrocyte: (n) hồng cầu

Sedimentation: (n) sự lắng đọng

Inflammation: (n) viêm

Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu

Timer: (n) đồng hồ bấm giờ


Luyện tập thêm về bài học này: