Từ Vựng:
Donation: (n) sự hiến tặng, sự cho (máu, mẫu bệnh phẩm)
Eligibility: (n) sự đủ điều kiện
Policy: (n) chính sách
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Directed: (v) chỉ đạo, hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Donation: (n) sự hiến tặng, sự cho (máu, mẫu bệnh phẩm)
Eligibility: (n) sự đủ điều kiện
Policy: (n) chính sách
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Directed: (v) chỉ đạo, hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: