Từ Vựng:
Sputum: (n) đờm
Stain: (v) nhuộm màu; (n) thuốc nhuộm
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Cabinet: (n) tủ (thí nghiệm)
Disinfect: (v) khử trùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sputum: (n) đờm
Stain: (v) nhuộm màu; (n) thuốc nhuộm
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Cabinet: (n) tủ (thí nghiệm)
Disinfect: (v) khử trùng
Luyện tập thêm về bài học này: