Từ Vựng:
Recalibrate: (v) hiệu chuẩn lại
Analyzer: (n) máy phân tích
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Sample: (n) mẫu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recalibrate: (v) hiệu chuẩn lại
Analyzer: (n) máy phân tích
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Sample: (n) mẫu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: