Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Tracking: (n) theo dõi
Quality: (n) chất lượng
Assurance: (n) sự đảm bảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Tracking: (n) theo dõi
Quality: (n) chất lượng
Assurance: (n) sự đảm bảo
Luyện tập thêm về bài học này: