Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Positive: (adj) dương tính
Alert: (adj) cảnh giác; (n) báo động
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Positive: (adj) dương tính
Alert: (adj) cảnh giác; (n) báo động
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này: