Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Workflow: (n) quy trình làm việc
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
Complaint: (n) khiếu nại, phản ánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Workflow: (n) quy trình làm việc
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
Complaint: (n) khiếu nại, phản ánh
Luyện tập thêm về bài học này: