Từ Vựng:
Aerosol: (n) khí dung
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Containment: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
Certified: (adj) được chứng nhận
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Aerosol: (n) khí dung
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Containment: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
Certified: (adj) được chứng nhận
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: