1. Rota
2. Gap
3. Cover
4. Shift
5. Communication
(n) khoảng trống, chỗ trống
(v) đảm nhiệm, thay thế
(n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
(n) ca làm việc
(n) lịch làm việc
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.