Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
System: (n) hệ thống
Patient: (n) bệnh nhân
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
System: (n) hệ thống
Patient: (n) bệnh nhân
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: