Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Behavior: (n) hành vi
Investigation: (n) cuộc điều tra
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Behavior: (n) hành vi
Investigation: (n) cuộc điều tra
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Luyện tập thêm về bài học này: