Từ Vựng:
Tariff: (n) biểu phí
Coding: (n) mã hóa
Auditing: (n) kiểm toán
Implementation: (n) sự thực hiện
Denial: (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) biểu phí
Coding: (n) mã hóa
Auditing: (n) kiểm toán
Implementation: (n) sự thực hiện
Denial: (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này: