Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Giảm Năng Lượng Và Bền Vững – Easy Level

Energy
(n) năng lượng
Reduce
(v) giảm
Sustainability
(n) tính bền vững
Policy
(n) chính sách
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Energy
Reduce
Sustainability
Policy
Training
(n) năng lượng
(v) giảm
(n) chính sách
(n) tính bền vững
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Energy” mean?
4. What does “Reduce” mean?
5. What does “Sustainability” mean?
6. What does “Policy” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: