Từ Vựng:
Outsourcing: (n) thuê ngoài
Proposal: (n) đề xuất
Risk: (n) rủi ro
Agreement: (n) thỏa thuận
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outsourcing: (n) thuê ngoài
Proposal: (n) đề xuất
Risk: (n) rủi ro
Agreement: (n) thỏa thuận
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: