Từ Vựng:
Masterplan: (n) kế hoạch tổng thể
Redevelopment: (n) sự tái phát triển
Facility: (n) cơ sở, tiện nghi
Construction: (n) việc xây dựng
Access: (n) sự tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Masterplan: (n) kế hoạch tổng thể
Redevelopment: (n) sự tái phát triển
Facility: (n) cơ sở, tiện nghi
Construction: (n) việc xây dựng
Access: (n) sự tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này: