Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Transparency: (n) tính minh bạch
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Concerns: (n) những mối quan tâm
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Transparency: (n) tính minh bạch
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Concerns: (n) những mối quan tâm
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: