Từ Vựng:
Smart home: (n) nhà thông minh
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Automatically: (adv) một cách tự động
Habits: (n) thói quen
Setup: (n) sự thiết lập; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Smart home: (n) nhà thông minh
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Automatically: (adv) một cách tự động
Habits: (n) thói quen
Setup: (n) sự thiết lập; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này: