Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Pathway: (n) lộ trình
Specialist: (n) chuyên gia
Coordination: (n) sự phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Pathway: (n) lộ trình
Specialist: (n) chuyên gia
Coordination: (n) sự phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: