Từ Vựng:
Communication: (n) sự giao tiếp
Issue: (n) vấn đề
Team: (n) nhóm
Meeting: (n) cuộc họp
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) sự giao tiếp
Issue: (n) vấn đề
Team: (n) nhóm
Meeting: (n) cuộc họp
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: