Từ Vựng:
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Lifting: (n) việc nâng, sự nâng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Lifting: (n) việc nâng, sự nâng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: