Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Systemic: (adj) mang tính hệ thống
Redesign: (v) thiết kế lại
Scheduling: (n) việc lập lịch trình
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Systemic: (adj) mang tính hệ thống
Redesign: (v) thiết kế lại
Scheduling: (n) việc lập lịch trình
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: