Từ Vựng:
Scanner: (n) máy quét
Maintenance: (n) bảo trì
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scanner: (n) máy quét
Maintenance: (n) bảo trì
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: