Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Clinical: (adj) thuộc lâm sàng
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Bottled water: (n) nước đóng chai
Message: (n) thông điệp, tin nhắn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Clinical: (adj) thuộc lâm sàng
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Bottled water: (n) nước đóng chai
Message: (n) thông điệp, tin nhắn
Luyện tập thêm về bài học này: