Từ Vựng:
Analysis: (n) sự phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Engagement: (n) sự tương tác
Consistency: (n) tính nhất quán
Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Analysis: (n) sự phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Engagement: (n) sự tương tác
Consistency: (n) tính nhất quán
Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt
Luyện tập thêm về bài học này: