Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Potential: (n) tiềm năng; (adj) có khả năng
Declining: (adj) giảm dần
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Potential: (n) tiềm năng; (adj) có khả năng
Declining: (adj) giảm dần
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: